Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
655
.
75
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

391
.
99
-
655
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
655
.
75
0.002%BS
391
.
99
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

173
.
23
-
456
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
456
.
39
0.002%BS
173
.
23
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

288
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
288
.
12
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

41
.
36
-
271
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
271
.
20
0.002%FN
140
.
91
0.002%ST | MW
118
.
80
0.002%MW
80
.
13
0.002%FT
48
.
37
0.002%BS
44
.
74
0.002%ST | BS
41
.
36
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

244
.
99
-
266
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
266
.
87
0.002%WW
244
.
99
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

137
.
06
-
227
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
227
.
50
0.002%FT
137
.
06
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
65
-
126
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
126
.
66
0.002%MW
76
.
42
0.002%ST | MW
72
.
56
0.002%FT
50
.
98
0.002%ST | FT
47
.
96
0.002%WW
47
.
49
0.002%BS
44
.
65
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
09
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

70
.
30
-
101
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
101
.
48
0.002%FT
70
.
30
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

88
.
74
-
96
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
96
.
16
0.002%FT
88
.
74
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
93
-
89
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
89
.
03
0.002%FT
60
.
93
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

65
.
67
-
71
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
40
0.002%BS
65
.
67
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

49
.
26
-
64
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
64
.
53
0.002%WW
51
.
83
0.002%FT
49
.
26
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
70
-
35
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
02
0.002%FN
15
0.002%ST | MW
13
.
93
0.002%ST | WW
10
.
27
0.002%ST | BS
7
.
82
0.002%MW
7
.
75
0.002%ST | FT
7
.
64
0.002%FT
5
.
38
0.002%WW
4
.
92
0.002%BS
4
.
70
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
68
-
18
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
39
0.002%ST | MW
10
.
74
0.002%MW
8
.
04
0.002%FT
5
.
20
0.002%WW
5
.
15
0.001%ST | BS
4
.
94
0.002%ST | WW
4
.
71
0.002%BS
4
.
68
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
78
-
18
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
20
0.002%ST | MW
10
.
56
0.002%MW
8
.
10
0.002%ST | FT
5
.
57
0.002%FT
5
.
47
0.002%WW
5
.
15
0.001%ST | BS
4
.
86
0.002%ST | WW
4
.
85
0.002%BS
4
.
78
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
9
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
39
0.002%ST | MW
3
.
62
0.002%FN
3
.
48
0.002%ST | FT
1
.
45
0.002%MW
1
.
26
0.001%ST | BS
1
.
26
0.001%FT
0
.
76
<0.001%WW
0
.
69
0.002%BS
0
.
63
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
7
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
42
0.002%FN
3
.
56
0.002%ST | MW
1
.
32
0.002%MW
0
.
93
0.002%ST | FT
0
.
63
<0.001%ST | WW
0
.
55
0.002%ST | BS
0
.
51
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
0.002%FN
2
.
08
0.002%ST | MW
1
.
13
0.002%ST | WW
0
.
72
<0.001%MW
0
.
71
0.002%ST | FT
0
.
58
0.002%WW
0
.
57
0.002%FT
0
.
48
0.002%BS
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
44
-
2
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
46
0.002%FT
0
.
92
0.002%ST | WW
0
.
76
<0.001%ST | BS
0
.
66
0.002%WW
0
.
45
0.002%BS
0
.
44
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
50
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
37
0.002%ST | MW
2
.
35
0.002%MW
0
.
99
0.002%ST | FT
0
.
78
0.002%ST | BS
0
.
77
0.002%WW
0
.
51
<0.001%BS
0
.
50
0.001%FT
0
.
50
0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
0.002%FN
0
.
76
<0.001%ST | MW
0
.
24
0.002%MW
0
.
13
1.78%FT
0
.
11
3.56%ST | WW
0
.
11
3.56%ST | FT
0
.
09
0.509%ST | BS
0
.
08
1.19%WW
0
.
06
1.78%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.002%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
2.38%MW
0
.
18
3.56%ST | FT
0
.
12
1.43%ST | BS
0
.
09
0.509%ST | WW
0
.
09
0.509%FT
0
.
06
1.78%WW
0
.
03
3.56%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
17
0.002%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
2.38%MW
0
.
16
3.56%ST | FT
0
.
13
1.78%ST | WW
0
.
09
0.509%WW
0
.
08
1.19%ST | BS
0
.
06
1.78%FT
0
.
06
1.78%
P250

Re.built

P250

0
.
08
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
0.002%FN
0
.
68
0.002%ST | MW
0
.
23
2.38%MW
0
.
13
1.78%ST | WW
0
.
09
0.509%WW
0
.
09
0.509%FT
0
.
09
0.509%ST | BS
0
.
08
1.19%ST | FT
0
.
08
1.19%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
07
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
86
0.002%ST | MW
0
.
29
0.002%MW
0
.
21
7.13%ST | FT
0
.
12
1.43%ST | BS
0
.
09
0.509%ST | WW
0
.
09
0.509%FT
0
.
09
0.509%WW
0
.
07
7.13%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
03
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
<0.001%MW
0
.
16
3.56%ST | MW
0
.
15
7.13%ST | FT
0
.
13
1.78%FT
0
.
12
1.43%ST | BS
0
.
09
0.509%ST | WW
0
.
09
0.509%WW
0
.
03
3.56%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
08
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
37
0.002%MW
0
.
19
7.13%ST | MW
0
.
18
3.56%ST | WW
0
.
12
1.43%ST | BS
0
.
12
1.43%WW
0
.
09
0.509%ST | FT
0
.
09
0.509%FT
0
.
08
1.19%BS
0
.
08
1.19%