Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
657
.
35
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

391
.
99
-
657
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
657
.
35
<0.001%BS
391
.
99
<0.001%
★ Driver Gloves

Imperial Plaid

★ Driver Gloves

456
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
456
.
95
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

285
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
285
.
01
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

41
.
61
-
270
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
270
.
76
<0.001%FN
141
.
04
<0.001%ST | MW
119
.
75
<0.001%MW
80
.
73
<0.001%FT
49
.
16
<0.001%BS
44
.
46
<0.001%ST | BS
41
.
61
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

240
.
53
-
267
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
267
.
96
<0.001%WW
240
.
53
<0.001%
★ Specialist Gloves

Mogul

★ Specialist Gloves

133
.
55
-
231
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
231
.
97
<0.001%FT
133
.
55
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

174
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
174
.
08
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

43
.
65
-
127
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
127
.
98
<0.001%MW
76
.
38
<0.001%ST | MW
72
.
10
<0.001%FT
50
.
63
<0.001%ST | FT
48
.
32
<0.001%WW
47
.
16
<0.001%BS
43
.
65
<0.001%
★ Sport Gloves

Bronze Morph

★ Sport Gloves

117
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
117
.
96
<0.001%
★ Hydra Gloves

Case Hardened

★ Hydra Gloves

102
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
102
.
95
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

70
.
13
-
98
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
98
.
88
<0.001%FT
70
.
13
<0.001%
★ Moto Gloves

Transport

★ Moto Gloves

60
.
68
-
91
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
91
.
16
<0.001%FT
60
.
68
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

89
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
89
.
49
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

65
.
96
-
71
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
49
<0.001%BS
65
.
96
<0.001%
★ Hydra Gloves

Rattler

★ Hydra Gloves

51
.
83
-
64
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
64
.
17
<0.001%WW
51
.
83
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
47
.
79
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
63
-
35
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
02
<0.001%FN
14
.
88
<0.001%ST | MW
14
.
01
<0.001%ST | WW
9
.
84
<0.001%MW
7
.
75
<0.001%ST | BS
7
.
36
<0.001%ST | FT
7
.
29
<0.001%FT
5
<0.001%WW
4
.
92
<0.001%BS
4
.
63
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
66
-
18
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
59
<0.001%ST | MW
10
.
71
<0.001%MW
8
.
04
<0.001%ST | FT
5
.
60
<0.001%FT
5
.
49
<0.001%WW
5
.
15
<0.001%ST | WW
4
.
85
<0.001%BS
4
.
78
<0.001%ST | BS
4
.
66
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
76
-
18
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
02
<0.001%ST | MW
10
.
56
<0.001%MW
8
.
12
<0.001%FT
5
.
20
<0.001%WW
5
.
20
<0.001%ST | BS
4
.
96
<0.001%BS
4
.
78
<0.001%ST | WW
4
.
76
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
9
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
04
<0.001%ST | MW
3
.
60
<0.001%FN
3
.
45
<0.001%ST | FT
1
.
42
<0.001%MW
1
.
26
<0.001%ST | BS
1
.
26
<0.001%WW
0
.
71
<0.001%BS
0
.
63
<0.001%FT
0
.
63
<0.001%
R8 Revolver

Banana Cannon

R8 Revolver

0
.
45
-
7
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
42
<0.001%ST | MW
1
.
34
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%ST | BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
3
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
77
<0.001%MW
0
.
93
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
<0.001%FN
2
.
06
<0.001%ST | MW
1
.
05
<0.001%ST | WW
0
.
78
<0.001%MW
0
.
71
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%WW
0
.
57
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
44
-
2
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
50
<0.001%FT
0
.
93
<0.001%ST | WW
0
.
81
<0.001%ST | BS
0
.
65
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
44
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
50
-
2
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
35
<0.001%FN
2
.
33
<0.001%MW
1
<0.001%ST | FT
0
.
79
<0.001%ST | BS
0
.
77
<0.001%WW
0
.
54
<0.001%BS
0
.
51
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
<0.001%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%FT
0
.
11
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
08
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
<0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
14
<0.001%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
<0.001%FN
0
.
68
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
08
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
86
<0.001%ST | MW
0
.
29
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
03
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
13
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
37
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
12
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%BS
0
.
08
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%